encounter group

Học thuật
Thân thiện
encounter group

A small encounter group sits in a circle of chairs in a community center room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm gặp gỡ: Một nhóm người họp mặt tổ chức, thường dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia, với mục đích chính phát triển sự hiểu biết lẫn nhau thông qua việc bộc lộ trao đổi cảm xúc, suy nghĩ một cách trung thực trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He joined an encounter group to improve his communication skills. (Anh ấy tham gia một nhóm gặp gỡ để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)
    • The encounter group provided a safe space for people to express their true feelings. (Nhóm gặp gỡ đã cung cấp một không gian an toàn để mọi người bày tỏ cảm xúc thật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to participate in an encounter group": tham gia vào một nhóm gặp gỡ.

    • Many people participate in encounter groups to explore their interpersonal dynamics. (Nhiều người tham gia vào các nhóm gặp gỡ để khám phá động lực học trong các mối quan hệ của họ.)
  • "encounter group session": buổi họp của nhóm gặp gỡ.

    • Each encounter group session lasts for about two hours. (Mỗi buổi họp của nhóm gặp gỡ kéo dài khoảng hai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Group therapy (n): Liệu pháp nhóm, một hình thức trị liệu tâm lý cấu trúc hơn, thường tập trung vào việc giải quyết các vấn đề tâm lý cụ thể.
  • Sensitivity training group (n): Nhóm huấn luyện sự nhạy cảm, thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức về cảm xúc của bản thân người khác trong môi trường, dụ như công sở.
Từ đồng nghĩa
  • T-group (viết tắt của "training group"): Nhóm huấn luyện (một thuật ngữ hơn, ý nghĩa tương tự).
  • Human relations training group: Nhóm huấn luyện quan hệ con người.
Thành ngữ liên quan
  • "A meeting of minds": Sự gặp gỡ tư tưởng, sự đồng thuận (có thể kết quả của một nhóm gặp gỡ thành công).
    • After several sessions, the encounter group achieved a real meeting of minds. (Sau vài buổi họp, nhóm gặp gỡ đã đạt được một sự đồng thuận thực sự.)
encounter group

A small encounter group sits in a circle of chairs in a community center room.

Noun
  1. một cuộc gặp gỡ để thể hiện sự am hiểu lẫn nhau bằng cách thể hiện cảm xúc

Từ gần giống

Từ chứa "encounter group"